Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "nghiên cứu khả thi" 1 hit

Vietnamese nghiên cứu khả thi
English Phrasefeasibility study
Example
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.

Search Results for Synonyms "nghiên cứu khả thi" 0hit

Search Results for Phrases "nghiên cứu khả thi" 2hit

Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z